中文圣经
← Từ vựng
肉
ròu
HSK 1
thịtthịt ngườidâumềm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肉

meat; flesh

bộ thủ 肉thành phần ⿻冂仌

Xuất hiện trong 162 câu

…và 102 câu nữa