中文圣经
← Từ vựng
色
sè
HSK 4
màu sắcngoại hình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

色

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 72 câu

…và 12 câu nữa