中文圣经
Từ vựng
HSK 4

màu sắc; ngoại hình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

color, tint, hue, shade; beauty, form; sex

bộ thủ thành phần ⿱⺈巴

Xuất hiện trong 152 câu

…và 92 câu nữa