← Từ vựng
色
sè
HSK 4
màu sắc; ngoại hình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
色
color, tint, hue, shade; beauty, form; sex
bộ thủ 色thành phần ⿱⺈巴
Xuất hiện trong 152 câu
SÁNG THẾ 26:20SÁNG THẾ 46:24SÁNG THẾ 49:28XUẤT AI-CẬP 12:42XUẤT AI-CẬP 25:4XUẤT AI-CẬP 26:1XUẤT AI-CẬP 26:31XUẤT AI-CẬP 26:36XUẤT AI-CẬP 27:16XUẤT AI-CẬP 28:5XUẤT AI-CẬP 28:6XUẤT AI-CẬP 28:8XUẤT AI-CẬP 28:15XUẤT AI-CẬP 28:33XUẤT AI-CẬP 28:38XUẤT AI-CẬP 35:6XUẤT AI-CẬP 35:23XUẤT AI-CẬP 35:25XUẤT AI-CẬP 35:35XUẤT AI-CẬP 36:8XUẤT AI-CẬP 36:35XUẤT AI-CẬP 36:37XUẤT AI-CẬP 38:18XUẤT AI-CẬP 38:23XUẤT AI-CẬP 39:1XUẤT AI-CẬP 39:2XUẤT AI-CẬP 39:3XUẤT AI-CẬP 39:5XUẤT AI-CẬP 39:8XUẤT AI-CẬP 39:24XUẤT AI-CẬP 39:29XUẤT AI-CẬP 39:42LÊ-VI 14:4LÊ-VI 14:6LÊ-VI 14:49LÊ-VI 14:51LÊ-VI 14:52DÂN SỐ 1:16DÂN SỐ 4:8DÂN SỐ 13:3DÂN SỐ 13:7DÂN SỐ 16:38DÂN SỐ 16:40DÂN SỐ 17:9DÂN SỐ 19:6DÂN SỐ 19:10DÂN SỐ 26:49DÂN SỐ 35:15DÂN SỐ 36:2GIÔ-SUÊ 5:2GIÔ-SUÊ 5:3GIÔ-SUÊ 8:22GIÔ-SUÊ 10:33GIÔ-SUÊ 11:19GIÔ-SUÊ 12:12GIÔ-SUÊ 16:3GIÔ-SUÊ 16:10GIÔ-SUÊ 21:21GIÔ-SUÊ 21:45GIÔ-SUÊ 22:14
…và 92 câu nữa