← Từ vựng
若
ruò
HSK 6
như; nếu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
若
if, supposing, assuming; similar
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹右
Xuất hiện trong 1258 câu
SÁNG THẾ 4:7SÁNG THẾ 4:24SÁNG THẾ 13:16SÁNG THẾ 18:3SÁNG THẾ 18:26SÁNG THẾ 18:28SÁNG THẾ 18:30SÁNG THẾ 20:7SÁNG THẾ 23:8SÁNG THẾ 23:13SÁNG THẾ 24:14SÁNG THẾ 24:41SÁNG THẾ 24:44SÁNG THẾ 24:49SÁNG THẾ 28:20SÁNG THẾ 30:27SÁNG THẾ 30:31SÁNG THẾ 31:8SÁNG THẾ 31:42SÁNG THẾ 31:50SÁNG THẾ 32:8SÁNG THẾ 33:10SÁNG THẾ 34:15SÁNG THẾ 41:44SÁNG THẾ 42:16SÁNG THẾ 42:33SÁNG THẾ 42:37SÁNG THẾ 42:38SÁNG THẾ 43:3SÁNG THẾ 43:4SÁNG THẾ 43:5SÁNG THẾ 43:9SÁNG THẾ 43:10SÁNG THẾ 43:11SÁNG THẾ 43:14SÁNG THẾ 44:23SÁNG THẾ 44:26SÁNG THẾ 44:30SÁNG THẾ 44:32SÁNG THẾ 44:34SÁNG THẾ 47:6SÁNG THẾ 47:29SÁNG THẾ 50:4XUẤT AI-CẬP 1:10XUẤT AI-CẬP 3:13XUẤT AI-CẬP 4:9XUẤT AI-CẬP 7:9XUẤT AI-CẬP 8:2XUẤT AI-CẬP 8:21XUẤT AI-CẬP 8:26XUẤT AI-CẬP 9:2XUẤT AI-CẬP 9:15XUẤT AI-CẬP 10:4XUẤT AI-CẬP 12:10XUẤT AI-CẬP 12:48XUẤT AI-CẬP 13:13XUẤT AI-CẬP 15:26XUẤT AI-CẬP 18:23XUẤT AI-CẬP 19:5XUẤT AI-CẬP 20:25
…và 1198 câu nữa