中文圣经
Từ vựng
ruò
HSK 6

như; nếu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

if, supposing, assuming; similar

bộ thủ thành phần ⿱艹右

Xuất hiện trong 1258 câu

…và 1198 câu nữa