中文圣经
Từ vựng
móu

lên kế hoạch; tìm kiếm; mưu đồ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to plan, to scheme; strategem

bộ thủ thành phần ⿰讠某

Xuất hiện trong 36 câu