中文圣经
← Từ vựng
谋
móu
lên kế hoạchtìm kiếmmưu đồ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谋

to plan, to scheme; strategem

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠某

Xuất hiện trong 34 câu