中文圣经
← Từ vựng
起初
qǐ chū
HSK 7
Lúc đầuBan đầuTừ đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

起

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ 走thành phần ⿺走己
初

beginning, initial, primary

bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀

Xuất hiện trong 36 câu