← Từ vựng
起初
qǐ chū
HSK 7
Lúc đầu; Ban đầu; Từ đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
初
beginning, initial, primary
bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀
Xuất hiện trong 36 câu
SÁNG THẾ 1:1GIÓP 8:7THI THIÊN 102:25CHÂM NGÔN 20:21Ê-SAI 1:26Ê-SAI 40:21Ê-SAI 41:4Ê-SAI 41:26Ê-SAI 46:10GIÊ-RÊ-MI 33:7GIÊ-RÊ-MI 33:11MA-THI-Ơ 19:4MA-THI-Ơ 19:8MÁC 10:6LU-CA 1:1GIĂNG 8:25GIĂNG 8:44GIĂNG 10:40CÔNG VỤ 26:4CÔNG VỤ 26:5I CÔ-RINH 11:8II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:13HÊ-BƠ-RƠ 1:10HÊ-BƠ-RƠ 3:14II PHIA-RƠ 3:4I GIĂNG 1:1I GIĂNG 2:7I GIĂNG 2:13I GIĂNG 2:14I GIĂNG 2:24I GIĂNG 3:8I GIĂNG 3:11II GIĂNG 1:5II GIĂNG 1:6KHẢI THỊ 2:4KHẢI THỊ 2:5