← Từ vựng
转回
zhuǎn huí
quay lại; quay về; đảo chiều; đảo ngược; trở lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
转
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
bộ thủ 车thành phần ⿰车专
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
Xuất hiện trong 31 câu
XUẤT AI-CẬP 14:2DÂN SỐ 14:25DÂN SỐ 21:33DÂN SỐ 22:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:40PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:1GIÔ-SUÊ 11:10GIÔ-SUÊ 22:4I CÁC VUA 10:13II CÁC VUA 5:26II CÁC VUA 19:28II LỊCH SỬ 9:12NÊ-HÊ-MI 9:28GIÓP 36:10GIÓP 42:10THI THIÊN 6:4THI THIÊN 59:6THI THIÊN 59:14THI THIÊN 90:13THI THIÊN 104:9CHÂM NGÔN 2:19TÌNH CA 2:17Ê-SAI 14:27Ê-SAI 37:29Ê-SAI 63:17AI CA 1:13Ê-XÊ-CHIÊN 33:11ĐA-NIÊN 11:18XA-CHA-RI 9:12GIA-CƠ 5:20