中文圣经
← Từ vựng
转回
zhuǎn huí
quay lạiquay vềđảo chiềuđảo ngượctrở lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

转

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ 车thành phần ⿰车专
回

to return, to turn around; a time

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口

Xuất hiện trong 31 câu