← Từ vựng
过于
guò yú
HSK 5
quá mức; vượt quá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
于
at, in, on; to, from; alas!
bộ thủ 二thành phần ⿻二亅
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 4:13SÁNG THẾ 37:3SÁNG THẾ 37:4I SA-MU-ÊN 2:29II SA-MU-ÊN 1:26II CÁC VUA 6:1NÊ-HÊ-MI 7:2Ê-XƠ-TÊ 2:17GIÓP 23:12GIÓP 34:19GIÓP 36:21THI THIÊN 57:5THI THIÊN 57:11THI THIÊN 73:7THI THIÊN 108:5THI THIÊN 137:6THI THIÊN 138:2GIÁO HUẤN 7:16Ê-SAI 2:2Ê-SAI 10:10GIÊ-RÊ-MI 5:3Ê-XÊ-CHIÊN 5:6Ê-XÊ-CHIÊN 5:7ĐA-NIÊN 7:20MI-CA 4:1MA-THI-Ơ 10:37GIĂNG 12:43LA-MÃ 12:3I CÔ-RINH 4:6I CÔ-RINH 10:13II CÔ-RINH 12:6II CÔ-RINH 12:7Ê-PHÊ-SÔ 3:19PHI-LÊ-MÔN 1:21