中文圣经
← Từ vựng
过于
guò yú
HSK 5
quá mứcvượt quá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

过

pass; to go across, to pass through

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
于

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ 二thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 34 câu