中文圣经
← Từ vựng
运
yùn
HSK 5
di chuyểnvận chuyểnsử dụngáp dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

运

to run; ship, transport; fortune, luck

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶云

Xuất hiện trong 41 câu