中文圣经
← Từ vựng
退后
tuì hòu
lùibước lùinhượng bộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

退

to retreat, to step back, to withdraw

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶艮
后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 28 câu