中文圣经
Từ vựng
jiàng xià

rơi xuống; đổ xuống; giảm xuống

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to descend, to fall; to drop, to lower

bộ thủ thành phần ⿰阝夅

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 46 câu