← Từ vựng
降下
jiàng xià
rơi xuống; đổ xuống; giảm xuống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
降
to descend, to fall; to drop, to lower
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夅
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
Xuất hiện trong 46 câu
XUẤT AI-CẬP 9:18XUẤT AI-CẬP 33:9LÊ-VI 26:4DÂN SỐ 11:9I CÁC VUA 18:38I CÁC VUA 18:45II CÁC VUA 1:10II CÁC VUA 1:12II CÁC VUA 1:14II LỊCH SỬ 7:1II LỊCH SỬ 7:3GIÓP 1:16THI THIÊN 65:9THI THIÊN 68:9THI THIÊN 105:32CHÂM NGÔN 30:4Ê-SAI 45:8Ê-XÊ-CHIÊN 13:11Ê-XÊ-CHIÊN 13:13ĐA-NIÊN 4:31GIÔ-ÊN 2:23MI-CA 5:7XA-CHA-RI 10:1MA-THI-Ơ 3:16LU-CA 9:54LU-CA 17:29GIĂNG 1:32GIĂNG 1:33GIĂNG 3:13GIĂNG 6:33GIĂNG 6:38GIĂNG 6:41GIĂNG 6:42GIĂNG 6:50GIĂNG 6:51GIĂNG 6:58CÔNG VỤ 10:11CÔNG VỤ 11:5Ê-PHÊ-SÔ 4:10GIA-CƠ 1:17GIA-CƠ 5:18KHẢI THỊ 3:12KHẢI THỊ 10:1KHẢI THỊ 18:1KHẢI THỊ 20:1KHẢI THỊ 20:9