中文圣经
← Từ vựng
面
miàn
HSK 2
MặtBề mặtPhíaKhía cạnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 220 câu

…và 160 câu nữa