中文圣经
Từ vựng
miàn
HSK 2

Mặt; Bề mặt; Phía; Khía cạnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 227 câu

…và 167 câu nữa