中文圣经
Từ vựng
xiāng liào
HSK 7

gia vị; hương liệu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ thành phần ⿱禾日

ingredients, materials; to conjecture, to guess

bộ thủ thành phần ⿰米斗

Xuất hiện trong 37 câu