中文圣经
← Từ vựng
驮
tuó
HSK 7
mang lưngvận chuyển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

驮

to carry on one's back

bộ thủ 马thành phần ⿰马大Chữ khó đọc · tuó / duò

Xuất hiện trong 27 câu