中文圣经
Từ vựng
lín shè

láng giềng; kẻ ở gần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

neighbor; neighborhood

bộ thủ thành phần ⿰令阝

house, dwelling; to reside, to dwell; to abandon, to give up

bộ thủ thành phần ⿱人舌

Xuất hiện trong 98 câu

…và 38 câu nữa