中文圣经
← Từ vựng
玷污
diàn wū
làm ô uếlàm bẩnlàm tổn hại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玷

character flaw; a flaw in a gem

bộ thủ 王thành phần ⿰王占Chữ khó đọc · diàn
污

filthy, dirty; polluted, impure

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵亏

Xuất hiện trong 82 câu

…và 22 câu nữa