← Từ vựng
玷污
diàn wū
làm ô uế; làm bẩn; làm tổn hại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
玷
character flaw; a flaw in a gem
bộ thủ 王thành phần ⿰王占
污
filthy, dirty; polluted, impure
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵亏
Xuất hiện trong 82 câu
SÁNG THẾ 34:5SÁNG THẾ 34:13SÁNG THẾ 34:27LÊ-VI 15:31LÊ-VI 18:20LÊ-VI 18:23LÊ-VI 18:24LÊ-VI 18:25LÊ-VI 18:27LÊ-VI 18:28LÊ-VI 18:30LÊ-VI 19:31LÊ-VI 20:3DÂN SỐ 5:13DÂN SỐ 5:14DÂN SỐ 5:27DÂN SỐ 5:28DÂN SỐ 6:12DÂN SỐ 19:13DÂN SỐ 19:20DÂN SỐ 35:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:4NÊ-HÊ-MI 13:29GIÓP 31:7CHÂM NGÔN 9:7TÌNH CA 5:3Ê-SAI 13:16Ê-SAI 30:22GIÊ-RÊ-MI 2:7GIÊ-RÊ-MI 2:23GIÊ-RÊ-MI 3:1GIÊ-RÊ-MI 3:2GIÊ-RÊ-MI 3:9GIÊ-RÊ-MI 16:18GIÊ-RÊ-MI 19:13AI CA 4:14AI CA 5:11Ê-XÊ-CHIÊN 4:14Ê-XÊ-CHIÊN 5:11Ê-XÊ-CHIÊN 14:11Ê-XÊ-CHIÊN 18:6Ê-XÊ-CHIÊN 18:10Ê-XÊ-CHIÊN 18:15Ê-XÊ-CHIÊN 20:7Ê-XÊ-CHIÊN 20:18Ê-XÊ-CHIÊN 20:26Ê-XÊ-CHIÊN 20:30Ê-XÊ-CHIÊN 20:31Ê-XÊ-CHIÊN 20:43Ê-XÊ-CHIÊN 22:3Ê-XÊ-CHIÊN 22:4Ê-XÊ-CHIÊN 22:11Ê-XÊ-CHIÊN 23:7Ê-XÊ-CHIÊN 23:13Ê-XÊ-CHIÊN 23:17Ê-XÊ-CHIÊN 23:30
…và 22 câu nữa