← Từ vựng
姊妹
zǐ mèi
chị em; chị chị em em; chị em; tư cách chị em
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
姊
elder sister
bộ thủ 女thành phần ⿰女?
妹
younger sister
bộ thủ 女thành phần ⿰女未
Xuất hiện trong 36 câu
LÊ-VI 18:9LÊ-VI 18:18LÊ-VI 20:17LÊ-VI 21:3DÂN SỐ 6:7DÂN SỐ 25:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:22GIÔ-SUÊ 2:13II SA-MU-ÊN 17:25I LỊCH SỬ 2:16GIÓP 1:4GIÓP 17:14GIÓP 42:11CHÂM NGÔN 7:4Ê-XÊ-CHIÊN 16:45Ê-XÊ-CHIÊN 16:51Ê-XÊ-CHIÊN 16:52Ê-XÊ-CHIÊN 22:11Ê-XÊ-CHIÊN 23:13Ê-XÊ-CHIÊN 44:25Ô-SÊ 2:1MA-THI-Ơ 12:50MA-THI-Ơ 19:29MÁC 3:35MÁC 10:29MÁC 10:30LU-CA 14:26GIĂNG 11:3GIĂNG 19:25LA-MÃ 16:1LA-MÃ 16:15I CÔ-RINH 7:15I CÔ-RINH 9:5I TI-MÔ-THÊ 5:2GIA-CƠ 2:15II GIĂNG 1:13