中文圣经
Từ vựng
zǐ mèi

chị em; chị chị em em; chị em; tư cách chị em

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

elder sister

bộ thủ thành phần ⿰女?

younger sister

bộ thủ thành phần ⿰女未

Xuất hiện trong 36 câu