← Từ vựng
可憎
kě zēng
ghê tởm; đáng ghét; đơi lăng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
憎
to abhor, to detest, to hate
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄曾
Xuất hiện trong 141 câu
LÊ-VI 7:18LÊ-VI 7:21LÊ-VI 11:10LÊ-VI 11:11LÊ-VI 11:12LÊ-VI 11:13LÊ-VI 11:20LÊ-VI 11:23LÊ-VI 11:41LÊ-VI 11:42LÊ-VI 11:43LÊ-VI 18:22LÊ-VI 18:26LÊ-VI 18:27LÊ-VI 18:29LÊ-VI 18:30LÊ-VI 19:7LÊ-VI 20:13LÊ-VI 20:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:16I CÁC VUA 11:5I CÁC VUA 11:7I CÁC VUA 14:24I CÁC VUA 15:13I CÁC VUA 21:26II CÁC VUA 16:3II CÁC VUA 21:2II CÁC VUA 21:11II CÁC VUA 23:13II CÁC VUA 23:24II LỊCH SỬ 15:8II LỊCH SỬ 15:16II LỊCH SỬ 28:3II LỊCH SỬ 33:2II LỊCH SỬ 34:33II LỊCH SỬ 36:8II LỊCH SỬ 36:14E-XƠ-RA 9:1E-XƠ-RA 9:11E-XƠ-RA 9:14GIÓP 15:16THI THIÊN 14:1THI THIÊN 53:1CHÂM NGÔN 21:27CHÂM NGÔN 26:25CHÂM NGÔN 28:9Ê-SAI 14:19Ê-SAI 41:24Ê-SAI 44:19Ê-SAI 65:4Ê-SAI 66:3Ê-SAI 66:17
…và 81 câu nữa