中文圣经
Từ vựng
kě zēng

ghê tởm; đáng ghét; đơi lăng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

may, can, -able; possibly

bộ thủ thành phần ⿻丁口

to abhor, to detest, to hate

bộ thủ thành phần ⿰忄曾

Xuất hiện trong 141 câu

…và 81 câu nữa