中文圣经
← Từ vựng
淫
yín
lạm dụnghoang dâmtục tĩu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

淫

obscene, licentious, lewd, kinky

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱爫壬Chữ khó đọc · yín

Xuất hiện trong 48 câu