中文圣经
← Từ vựng
妻
qī
vợbà vợ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

妻

wife

bộ thủ 女thành phần ⿱⿻十彐女

Xuất hiện trong 253 câu

…và 193 câu nữa