← Từ vựng
不愿
bú yuàn
không muốn; không sẵn lòng; từ chối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
愿
desire, wish; honest, virtuous; ready, willing
bộ thủ 心thành phần ⿸原心
Xuất hiện trong 41 câu
XUẤT AI-CẬP 21:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:8QUAN ÁN 19:10II SA-MU-ÊN 24:14II CÁC VUA 5:20I LỊCH SỬ 21:13GIÓP 7:16GIÓP 21:14THI THIÊN 84:10MI-CA 2:8MA-THI-Ơ 1:19MA-THI-Ơ 15:32MA-THI-Ơ 18:14MA-THI-Ơ 23:37MÁC 7:24MÁC 9:30LU-CA 13:34LU-CA 19:14GIĂNG 7:1GIĂNG 21:18CÔNG VỤ 18:15LA-MÃ 1:13LA-MÃ 7:16LA-MÃ 7:19LA-MÃ 7:20LA-MÃ 11:25I CÔ-RINH 10:1I CÔ-RINH 10:20I CÔ-RINH 12:1I CÔ-RINH 16:7II CÔ-RINH 10:13I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:13PHI-LÊ-MÔN 1:14HÊ-BƠ-RƠ 10:5HÊ-BƠ-RƠ 10:8HÊ-BƠ-RƠ 11:25II PHIA-RƠ 3:9II GIĂNG 1:12III GIĂNG 1:13