中文圣经
← Từ vựng
不要
bú yào
HSK 2
đừngkhông đượckhông muốntừ chối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
要

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女

Xuất hiện trong 644 câu

…và 584 câu nữa