← Từ vựng
不许
bù xǔ
HSK 5
không cho phép; không được; cấm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
许
to consent, to permit; to promise, to betroth
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠午
Xuất hiện trong 33 câu
SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 41:44XUẤT AI-CẬP 16:19XUẤT AI-CẬP 16:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:22II SA-MU-ÊN 14:11I CÁC VUA 2:27I CÁC VUA 15:17II CÁC VUA 23:10II CÁC VUA 23:33II LỊCH SỬ 11:14II LỊCH SỬ 16:1II LỊCH SỬ 23:8II LỊCH SỬ 25:13Ê-XƠ-TÊ 5:12THI THIÊN 119:133GIÁO HUẤN 5:5MA-THI-Ơ 10:29MA-THI-Ơ 20:31MÁC 1:34MÁC 5:19MÁC 5:37MÁC 10:48MÁC 11:16LU-CA 4:41LU-CA 8:51LU-CA 18:39CÔNG VỤ 16:7CÔNG VỤ 19:30I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:16I TI-MÔ-THÊ 2:12KHẢI THỊ 9:5KHẢI THỊ 11:9