中文圣经
Từ vựng
bù xǔ
HSK 5

không cho phép; không được; cấm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to consent, to permit; to promise, to betroth

bộ thủ thành phần ⿰讠午

Xuất hiện trong 33 câu