中文圣经
← Từ vựng
亚设
yà shè
Asher

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
设

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳

Xuất hiện trong 43 câu