← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚设
yà shè
Asher
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
设
to build, to design; to establish; to offer
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳
Xuất hiện trong 43 câu
SÁNG THẾ 30:13SÁNG THẾ 35:26SÁNG THẾ 46:17SÁNG THẾ 49:20XUẤT AI-CẬP 1:4DÂN SỐ 1:13DÂN SỐ 1:40DÂN SỐ 2:27DÂN SỐ 7:72DÂN SỐ 10:26DÂN SỐ 13:13DÂN SỐ 26:44DÂN SỐ 26:46DÂN SỐ 26:47DÂN SỐ 34:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:24GIÔ-SUÊ 17:7GIÔ-SUÊ 17:10GIÔ-SUÊ 17:11GIÔ-SUÊ 19:24GIÔ-SUÊ 19:31GIÔ-SUÊ 19:34GIÔ-SUÊ 21:6GIÔ-SUÊ 21:30QUAN ÁN 1:31QUAN ÁN 1:32QUAN ÁN 5:17QUAN ÁN 6:35QUAN ÁN 7:23I CÁC VUA 4:16I LỊCH SỬ 2:2I LỊCH SỬ 6:62I LỊCH SỬ 6:74I LỊCH SỬ 7:30I LỊCH SỬ 7:40I LỊCH SỬ 12:36II LỊCH SỬ 30:11Ê-XÊ-CHIÊN 48:2Ê-XÊ-CHIÊN 48:3Ê-XÊ-CHIÊN 48:34LU-CA 2:36KHẢI THỊ 7:6