中文圣经
Từ vựng
yǐ dōng

phía đông của; hướng đông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

east, eastern, eastward

bộ thủ thành phần ⿻七小

Xuất hiện trong 120 câu

…và 60 câu nữa