中文圣经
← Từ vựng
以东
yǐ dōng
phía đông củahướng đông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
东

east, eastern, eastward

bộ thủ 一thành phần ⿻七小

Xuất hiện trong 123 câu

…và 63 câu nữa