中文圣经
← Từ vựng
位
wèi
HSK 2
vị tríchỗghế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

位

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻立

Xuất hiện trong 284 câu

…và 224 câu nữa