← Từ vựng
位
wèi
HSK 2
vị trí; chỗ; ghế
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
位
seat, throne; rank, status; position, location
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻立
Xuất hiện trong 285 câu
SÁNG THẾ 18:10SÁNG THẾ 18:15SÁNG THẾ 23:6SÁNG THẾ 35:1SÁNG THẾ 35:3SÁNG THẾ 49:4DÂN SỐ 24:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:18QUAN ÁN 3:9QUAN ÁN 3:15QUAN ÁN 4:4I SA-MU-ÊN 1:9I SA-MU-ÊN 4:13I SA-MU-ÊN 4:18I SA-MU-ÊN 9:6I SA-MU-ÊN 20:25I SA-MU-ÊN 20:31II SA-MU-ÊN 3:9II SA-MU-ÊN 7:12II SA-MU-ÊN 7:13II SA-MU-ÊN 7:16II SA-MU-ÊN 14:9I CÁC VUA 1:13I CÁC VUA 1:17I CÁC VUA 1:20I CÁC VUA 1:24I CÁC VUA 1:27I CÁC VUA 1:30I CÁC VUA 1:35I CÁC VUA 1:37I CÁC VUA 1:46I CÁC VUA 1:47I CÁC VUA 1:48I CÁC VUA 2:4I CÁC VUA 2:12I CÁC VUA 2:24I CÁC VUA 2:45I CÁC VUA 2:46I CÁC VUA 3:6I CÁC VUA 5:5I CÁC VUA 8:20I CÁC VUA 8:25I CÁC VUA 9:5I CÁC VUA 10:9I CÁC VUA 15:13I CÁC VUA 15:28I CÁC VUA 16:10II CÁC VUA 8:15II CÁC VUA 10:3II CÁC VUA 10:30II CÁC VUA 11:3II CÁC VUA 13:5II CÁC VUA 13:13II CÁC VUA 15:10II CÁC VUA 15:12II CÁC VUA 15:14II CÁC VUA 15:19
…và 225 câu nữa