中文圣经
Từ vựng
wèi
HSK 2

vị trí; chỗ; ghế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ thành phần ⿰亻立

Xuất hiện trong 285 câu

…và 225 câu nữa