← Từ vựng
使者
shǐ zhě
HSK 7
sứ giả; phái viên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
使
cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻吏
者
that which; they who; those who
bộ thủ 耂thành phần ⿸耂日
Xuất hiện trong 226 câu
SÁNG THẾ 16:7SÁNG THẾ 16:9SÁNG THẾ 21:17SÁNG THẾ 22:11SÁNG THẾ 22:15SÁNG THẾ 24:7SÁNG THẾ 24:40SÁNG THẾ 28:12SÁNG THẾ 31:11SÁNG THẾ 32:1SÁNG THẾ 48:16XUẤT AI-CẬP 3:2XUẤT AI-CẬP 14:19XUẤT AI-CẬP 23:20XUẤT AI-CẬP 23:23XUẤT AI-CẬP 32:34XUẤT AI-CẬP 33:2DÂN SỐ 20:14DÂN SỐ 20:16DÂN SỐ 21:21DÂN SỐ 22:5DÂN SỐ 22:22DÂN SỐ 22:23DÂN SỐ 22:24DÂN SỐ 22:25DÂN SỐ 22:26DÂN SỐ 22:27DÂN SỐ 22:31DÂN SỐ 22:32DÂN SỐ 22:34DÂN SỐ 22:35DÂN SỐ 24:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:26GIÔ-SUÊ 6:17GIÔ-SUÊ 6:25GIÔ-SUÊ 9:4QUAN ÁN 2:1QUAN ÁN 2:4QUAN ÁN 5:23QUAN ÁN 6:11QUAN ÁN 6:12QUAN ÁN 6:19QUAN ÁN 6:20QUAN ÁN 6:21QUAN ÁN 6:22QUAN ÁN 11:12QUAN ÁN 11:13QUAN ÁN 11:14QUAN ÁN 11:17QUAN ÁN 11:19QUAN ÁN 13:3QUAN ÁN 13:6QUAN ÁN 13:9QUAN ÁN 13:13QUAN ÁN 13:15QUAN ÁN 13:16QUAN ÁN 13:17QUAN ÁN 13:18QUAN ÁN 13:19QUAN ÁN 13:20
…và 166 câu nữa