中文圣经
← Từ vựng
使者
shǐ zhě
HSK 7
sứ giảphái viên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

使

cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻吏
者

that which; they who; those who

bộ thủ 耂thành phần ⿸耂日

Xuất hiện trong 226 câu

…và 166 câu nữa