中文圣经
← Từ vựng
兄弟
xiōng dì
HSK 4
anh emem trai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

兄

elder brother

bộ thủ 儿thành phần ⿱口儿
弟

young brother, junior

bộ thủ 弓thành phần ⿱丷⿻弓?

Xuất hiện trong 150 câu

…và 90 câu nữa