中文圣经
Từ vựng
chū qù
HSK 1

đi ra; ra ngoài; rời đi; phát hành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 254 câu

…và 194 câu nữa