中文圣经
← Từ vựng
出去
chū qù
HSK 1
đi rara ngoàirời điphát hành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
去

to go away, to leave, to depart

bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 255 câu

…và 195 câu nữa