中文圣经
← Từ vựng
到底
dào dǐ
HSK 3
cuối cùngrồi thìđến cùngsau tất cả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

到

to go to, to arrive

bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐

Xuất hiện trong 31 câu