中文圣经
Từ vựng
dào dǐ
HSK 3

cuối cùng; rồi thì; đến cùng; sau tất cả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐

Xuất hiện trong 33 câu