← Từ vựng
到底
dào dǐ
HSK 3
cuối cùng; rồi thì; đến cùng; sau tất cả
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
底
bottom, underside; below, underneath
bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
Xuất hiện trong 33 câu
GIÔ-SUÊ 13:26GIÔ-SUÊ 15:7II CÁC VUA 18:20GIÓP 34:36THI THIÊN 119:33THI THIÊN 119:112GIÁO HUẤN 4:8Ê-SAI 36:5GIÊ-RÊ-MI 3:5ĐA-NIÊN 7:26ĐA-NIÊN 9:26GIÔ-NA 1:5MA-THI-Ơ 10:22MA-THI-Ơ 11:8MA-THI-Ơ 24:13MA-THI-Ơ 26:58MÁC 4:41MÁC 13:13LU-CA 7:25LU-CA 8:25GIĂNG 1:22GIĂNG 6:30GIĂNG 13:1GIĂNG 16:18LA-MÃ 10:8I CÔ-RINH 1:8II CÔ-RINH 1:13I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:5HÊ-BƠ-RƠ 3:6HÊ-BƠ-RƠ 3:14HÊ-BƠ-RƠ 6:11HÊ-BƠ-RƠ 7:25KHẢI THỊ 2:26