← Từ vựng
制伏
zhì fú
chinh phục; thắng lấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
制
system; to establish; to manufacture; to overpower
bộ thủ 刂thành phần ⿰⿻?巾刂
伏
to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻犬
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 4:7DÂN SỐ 32:22DÂN SỐ 32:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:3GIÔ-SUÊ 18:1QUAN ÁN 3:30QUAN ÁN 4:23QUAN ÁN 8:28QUAN ÁN 11:33I SA-MU-ÊN 7:13I LỊCH SỬ 20:4I LỊCH SỬ 22:18II LỊCH SỬ 13:18NÊ-HÊ-MI 9:24GIÓP 40:12CHÂM NGÔN 25:28Ê-SAI 13:11ĐA-NIÊN 7:24MÁC 5:4MÁC 6:7LU-CA 9:1CÔNG VỤ 19:16HÊ-BƠ-RƠ 11:33GIA-CƠ 3:7GIA-CƠ 3:8II PHIA-RƠ 2:19II PHIA-RƠ 2:20KHẢI THỊ 2:26KHẢI THỊ 13:7