中文圣经
Từ vựng
zhì fú

chinh phục; thắng lấy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

system; to establish; to manufacture; to overpower

bộ thủ thành phần ⿰⿻?巾刂

to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal

bộ thủ thành phần ⿰亻犬

Xuất hiện trong 29 câu