← Từ vựng
十分之一
shí fēn zhī yī
một phần mười; phần mười; thuế hành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
之
marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to
bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
Xuất hiện trong 51 câu
SÁNG THẾ 14:20SÁNG THẾ 28:22XUẤT AI-CẬP 16:36XUẤT AI-CẬP 29:40LÊ-VI 5:11LÊ-VI 6:20LÊ-VI 14:21LÊ-VI 27:30LÊ-VI 27:31DÂN SỐ 5:15DÂN SỐ 15:4DÂN SỐ 18:21DÂN SỐ 18:24DÂN SỐ 18:26DÂN SỐ 18:28DÂN SỐ 28:5DÂN SỐ 28:13DÂN SỐ 28:21DÂN SỐ 28:29DÂN SỐ 29:4DÂN SỐ 29:10DÂN SỐ 29:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:12I SA-MU-ÊN 8:15I SA-MU-ÊN 8:17II LỊCH SỬ 31:5II LỊCH SỬ 31:6NÊ-HÊ-MI 10:37NÊ-HÊ-MI 10:38NÊ-HÊ-MI 12:44NÊ-HÊ-MI 13:5NÊ-HÊ-MI 13:12Ê-SAI 6:13Ê-XÊ-CHIÊN 45:11Ê-XÊ-CHIÊN 45:14A-MỐT 4:4MA-LA-CHI 3:8MA-LA-CHI 3:10MA-THI-Ơ 23:23LU-CA 11:42LU-CA 18:12HÊ-BƠ-RƠ 7:2HÊ-BƠ-RƠ 7:4HÊ-BƠ-RƠ 7:5HÊ-BƠ-RƠ 7:6HÊ-BƠ-RƠ 7:8HÊ-BƠ-RƠ 7:9KHẢI THỊ 11:13