中文圣经
Từ vựng
kě yǐ
HSK 2

Có thể; Được phép; Có khả năng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

may, can, -able; possibly

bộ thủ thành phần ⿻丁口

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

Xuất hiện trong 759 câu

…và 699 câu nữa