← Từ vựng
可以
kě yǐ
HSK 2
Có thể; Được phép; Có khả năng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
Xuất hiện trong 759 câu
SÁNG THẾ 1:14SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 2:16SÁNG THẾ 2:23SÁNG THẾ 3:2SÁNG THẾ 7:3SÁNG THẾ 8:16SÁNG THẾ 9:3SÁNG THẾ 12:19SÁNG THẾ 14:24SÁNG THẾ 16:2SÁNG THẾ 16:6SÁNG THẾ 16:11SÁNG THẾ 18:5SÁNG THẾ 19:32SÁNG THẾ 19:34SÁNG THẾ 20:13SÁNG THẾ 20:15SÁNG THẾ 23:9SÁNG THẾ 23:11SÁNG THẾ 24:7SÁNG THẾ 24:49SÁNG THẾ 24:51SÁNG THẾ 24:55SÁNG THẾ 27:37SÁNG THẾ 30:3SÁNG THẾ 30:15SÁNG THẾ 31:27SÁNG THẾ 31:37SÁNG THẾ 31:44SÁNG THẾ 32:8SÁNG THẾ 33:12SÁNG THẾ 34:9SÁNG THẾ 34:15SÁNG THẾ 34:21SÁNG THẾ 37:22SÁNG THẾ 41:36SÁNG THẾ 41:40SÁNG THẾ 42:2SÁNG THẾ 42:15SÁNG THẾ 42:18SÁNG THẾ 42:19SÁNG THẾ 42:33SÁNG THẾ 42:34SÁNG THẾ 42:37SÁNG THẾ 43:9SÁNG THẾ 43:11SÁNG THẾ 43:23SÁNG THẾ 44:17SÁNG THẾ 44:26SÁNG THẾ 45:10SÁNG THẾ 46:34SÁNG THẾ 47:6SÁNG THẾ 47:16SÁNG THẾ 47:23SÁNG THẾ 47:24SÁNG THẾ 48:6SÁNG THẾ 50:6XUẤT AI-CẬP 2:7XUẤT AI-CẬP 2:8
…và 699 câu nữa