中文圣经
← Từ vựng
同伴
tóng bàn
HSK 7
bạnđồng chíđồng tử

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

同

same, similar; together with, alike

bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
伴

companion, comrade, partner; to accompany

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻半

Xuất hiện trong 33 câu