← Từ vựng
同伴
tóng bàn
HSK 7
bạn; đồng chí; đồng tử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
伴
companion, comrade, partner; to accompany
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻半
Xuất hiện trong 33 câu
XUẤT AI-CẬP 32:27QUAN ÁN 7:13QUAN ÁN 7:14QUAN ÁN 11:37QUAN ÁN 11:38I CÁC VUA 20:35GIÓP 30:29THI THIÊN 45:7THI THIÊN 55:13THI THIÊN 122:8GIÁO HUẤN 4:10TÌNH CA 1:7TÌNH CA 8:13Ê-SAI 44:11Ê-XÊ-CHIÊN 37:16Ê-XÊ-CHIÊN 37:19ĐA-NIÊN 2:13ĐA-NIÊN 2:17ĐA-NIÊN 2:18XA-CHA-RI 3:8XA-CHA-RI 13:7MA-THI-Ơ 11:16MA-THI-Ơ 18:28MA-THI-Ơ 18:29MA-THI-Ơ 18:31MA-THI-Ơ 18:33MA-THI-Ơ 24:49MÁC 1:36LU-CA 5:7LU-CA 9:32II CÔ-RINH 8:23PHI-LÊ-MÔN 1:17HÊ-BƠ-RƠ 1:9