中文圣经
Từ vựng
hòu yì
HSK 7

hậu duệ; con cái; dòng dõi; cơm cháy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

progeny, descendants

bộ thủ thành phần ⿱衣冏

Xuất hiện trong 181 câu

…và 121 câu nữa