中文圣经
← Từ vựng
后裔
hòu yì
HSK 7
hậu duệcon cáidòng dõicơm cháy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口
裔

progeny, descendants

bộ thủ 衣thành phần ⿱衣冏Chữ khó đọc · yì

Xuất hiện trong 180 câu

…và 120 câu nữa