中文圣经
Từ vựng
rǎng
HSK 7

hô lớn; kêu gọi; ồn ào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shout, to roar, to cry; to brawl

bộ thủ thành phần ⿰口襄

Xuất hiện trong 34 câu