← Từ vựng
嚷
rǎng
HSK 7
hô lớn; kêu gọi; ồn ào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
嚷
to shout, to roar, to cry; to brawl
bộ thủ 口thành phần ⿰口襄
Xuất hiện trong 34 câu
DÂN SỐ 14:1QUAN ÁN 15:14I SA-MU-ÊN 4:14I SA-MU-ÊN 5:10I SA-MU-ÊN 14:19GIÓP 39:7THI THIÊN 46:6THI THIÊN 83:2CHÂM NGÔN 7:11CHÂM NGÔN 9:13CHÂM NGÔN 20:1Ê-SAI 8:9Ê-SAI 13:4Ê-SAI 15:4Ê-SAI 17:12Ê-SAI 33:3Ê-SAI 42:2GIÊ-RÊ-MI 3:23GIÊ-RÊ-MI 11:16GIÊ-RÊ-MI 48:45AI CA 2:7Ê-XÊ-CHIÊN 1:24Ê-XÊ-CHIÊN 7:7Ô-SÊ 10:14A-MỐT 2:2MA-THI-Ơ 9:23MA-THI-Ơ 12:19MÁC 5:38MÁC 5:39CÔNG VỤ 21:34CÔNG VỤ 22:23CÔNG VỤ 22:24CÔNG VỤ 23:9Ê-PHÊ-SÔ 4:31