中文圣经
Từ vựng
sāi
HSK 6

tắc; bịt kín

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱?土

Xuất hiện trong 47 câu