中文圣经
← Từ vựng
塞
sāi
HSK 6
tắcbịt kín

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

塞

to stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress

bộ thủ 土thành phần ⿱宀⿱?土

Xuất hiện trong 19 câu