中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
塞
sāi
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
tắc
bịt kín
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
塞
to stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress
bộ thủ
土
thành phần
⿱宀⿱?土
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 26:15
SÁNG THẾ 26:18
SÁNG THẾ 47:11
XUẤT AI-CẬP 1:11
XUẤT AI-CẬP 12:37
DÂN SỐ 33:3
DÂN SỐ 33:5
II CÁC VUA 3:19
II CÁC VUA 3:25
II LỊCH SỬ 32:3
II LỊCH SỬ 32:4
II LỊCH SỬ 32:30
GIÓP 5:16
THI THIÊN 63:11
THI THIÊN 107:42
Ê-SAI 44:18
Ê-SAI 45:13
LA-MÃ 3:19
I GIĂNG 3:17