中文圣经
Từ vựng
dà xiǎo
HSK 2

lớn và nhỏ; kích cỡ; người lớn và trẻ em

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

Xuất hiện trong 34 câu