← Từ vựng
大小
dà xiǎo
HSK 2
lớn và nhỏ; kích cỡ; người lớn và trẻ em
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
Xuất hiện trong 34 câu
I SA-MU-ÊN 5:9I SA-MU-ÊN 20:2I SA-MU-ÊN 22:15I SA-MU-ÊN 25:36I SA-MU-ÊN 30:2I SA-MU-ÊN 30:19I CÁC VUA 22:31II CÁC VUA 23:2II CÁC VUA 25:26I LỊCH SỬ 25:8I LỊCH SỬ 26:13II LỊCH SỬ 15:13II LỊCH SỬ 18:30II LỊCH SỬ 31:15II LỊCH SỬ 34:30II LỊCH SỬ 36:18Ê-XƠ-TÊ 1:5GIÓP 3:19THI THIÊN 35:2THI THIÊN 91:4THI THIÊN 104:25THI THIÊN 115:13Ê-SAI 40:4GIÊ-RÊ-MI 46:3Ê-XÊ-CHIÊN 38:4Ê-XÊ-CHIÊN 39:9Ê-XÊ-CHIÊN 45:11LU-CA 3:5CÔNG VỤ 8:10LA-MÃ 12:3KHẢI THỊ 13:16KHẢI THỊ 19:5KHẢI THỊ 19:18KHẢI THỊ 20:12