中文圣经
Từ vựng
dà hé

sông lớn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

river, stream; the Yellow river

bộ thủ thành phần ⿰氵可

Xuất hiện trong 34 câu