中文圣经
← Từ vựng
头一
tóu yí
Lần đầuCái đầu tiênLần thứ nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
一

one; a, an; alone

bộ thủ 一

Xuất hiện trong 32 câu