← Từ vựng
头一
tóu yí
Lần đầu; Cái đầu tiên; Lần thứ nhất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 1:5XUẤT AI-CẬP 4:8XUẤT AI-CẬP 12:15XUẤT AI-CẬP 12:16LÊ-VI 4:21DÂN SỐ 7:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:21QUAN ÁN 20:22I CÁC VUA 20:9GIÓP 15:7ĐA-NIÊN 7:4ĐA-NIÊN 8:21MA-THI-Ơ 10:2MA-THI-Ơ 28:1LU-CA 2:2LU-CA 14:18LU-CA 16:5LU-CA 19:16LU-CA 24:1GIĂNG 2:11CÔNG VỤ 16:12I CÔ-RINH 15:47GA-LA-TI 4:13HÊ-BƠ-RƠ 7:2HÊ-BƠ-RƠ 9:2HÊ-BƠ-RƠ 9:6HÊ-BƠ-RƠ 9:8HÊ-BƠ-RƠ 9:9KHẢI THỊ 13:12KHẢI THỊ 20:5KHẢI THỊ 20:6