中文圣经
Từ vựng
ān
HSK 4

yên bình; an toàn; yên tâm; khỏe mạnh; thỏa mãn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 360 câu

…và 300 câu nữa