中文圣经
← Từ vựng
安
ān
HSK 4
yên bìnhan toànyên tâmkhỏe mạnhthỏa mãn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 252 câu

…và 192 câu nữa