← Từ vựng
安
ān
HSK 4
yên bình; an toàn; yên tâm; khỏe mạnh; thỏa mãn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
Xuất hiện trong 360 câu
SÁNG THẾ 14:7SÁNG THẾ 37:14SÁNG THẾ 41:45SÁNG THẾ 41:50SÁNG THẾ 46:20XUẤT AI-CẬP 18:12XUẤT AI-CẬP 20:24XUẤT AI-CẬP 25:12XUẤT AI-CẬP 25:18XUẤT AI-CẬP 25:21XUẤT AI-CẬP 25:26XUẤT AI-CẬP 25:27XUẤT AI-CẬP 26:32XUẤT AI-CẬP 26:34XUẤT AI-CẬP 26:35XUẤT AI-CẬP 28:12XUẤT AI-CẬP 28:23XUẤT AI-CẬP 28:25XUẤT AI-CẬP 28:26XUẤT AI-CẬP 28:27XUẤT AI-CẬP 30:4XUẤT AI-CẬP 32:6XUẤT AI-CẬP 37:3XUẤT AI-CẬP 37:7XUẤT AI-CẬP 37:13XUẤT AI-CẬP 37:14XUẤT AI-CẬP 37:27XUẤT AI-CẬP 38:4XUẤT AI-CẬP 39:7XUẤT AI-CẬP 39:16XUẤT AI-CẬP 39:18XUẤT AI-CẬP 39:19XUẤT AI-CẬP 39:20XUẤT AI-CẬP 40:5XUẤT AI-CẬP 40:6XUẤT AI-CẬP 40:7XUẤT AI-CẬP 40:18XUẤT AI-CẬP 40:20XUẤT AI-CẬP 40:22XUẤT AI-CẬP 40:24XUẤT AI-CẬP 40:26XUẤT AI-CẬP 40:30LÊ-VI 7:37LÊ-VI 26:1DÂN SỐ 10:5DÂN SỐ 10:6DÂN SỐ 10:10DÂN SỐ 13:22DÂN SỐ 16:1DÂN SỐ 29:39PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:8GIÔ-SUÊ 6:26GIÔ-SUÊ 8:31QUAN ÁN 20:26QUAN ÁN 21:4RU-TƠ 3:18I SA-MU-ÊN 6:15I SA-MU-ÊN 10:4I SA-MU-ÊN 10:8I SA-MU-ÊN 13:9
…và 300 câu nữa