← Từ vựng
尊敬
zūn jìng
HSK 5
tôn kính; tôn trọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
尊
to honor, to respect, to venerate
bộ thủ 寸thành phần ⿱酋寸
敬
to respect, to honor; respectfully
bộ thủ 攵thành phần ⿰苟攵
Xuất hiện trong 28 câu
LÊ-VI 19:32QUAN ÁN 13:17II SA-MU-ÊN 6:22II SA-MU-ÊN 10:3I LỊCH SỬ 19:3II LỊCH SỬ 32:33Ê-XƠ-TÊ 1:20CHÂM NGÔN 14:31Ê-SAI 29:13Ê-SAI 43:23Ê-SAI 58:13AI CA 1:8AI CA 5:12ĐA-NIÊN 4:34MA-LA-CHI 1:6MA-THI-Ơ 13:57MA-THI-Ơ 15:8MA-THI-Ơ 21:37MÁC 6:4MÁC 7:6MÁC 12:6LU-CA 20:13GIĂNG 4:44GIĂNG 5:23GIĂNG 8:49CÔNG VỤ 28:10I TI-MÔ-THÊ 5:3I PHIA-RƠ 2:17