中文圣经
Từ vựng
zūn jìng
HSK 5

tôn kính; tôn trọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to honor, to respect, to venerate

bộ thủ thành phần ⿱酋寸

to respect, to honor; respectfully

bộ thủ thành phần ⿰苟攵

Xuất hiện trong 28 câu