中文圣经
Từ vựng
shān
HSK 1

núi; đồi; (phổ) bó rơm cho tằm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mountain, hill, peak

bộ thủ thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 382 câu

…và 322 câu nữa