中文圣经
← Từ vựng
山
shān
HSK 1
núiđồibó rơm cho tằm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 368 câu

…và 308 câu nữa