中文圣经
← Từ vựng
帐棚
zhàng peng
lềutrại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

帐

tent, screen, mosquito net; debt, credit, account

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾长Chữ khó đọc · zhàng
棚

shack, shed; tent, awning

bộ thủ 木thành phần ⿰木朋Chữ khó đọc · peng / péng

Xuất hiện trong 123 câu

…và 63 câu nữa