中文圣经
Từ vựng
tán qín

chơi nhạc cụ; đàn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bullet, pellet, shell; elastic, springy

bộ thủ thành phần ⿰弓单

Chinese lute or guitar, string instrument

bộ thủ thành phần ⿱玨今

Xuất hiện trong 32 câu