中文圣经
Từ vựng
xíng zhuàng
HSK 3

hình dạng; hình thù

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

form, shape; to appear; to describe; to look

bộ thủ thành phần ⿰开彡

state, condition; shape, appearance, form; certificate

bộ thủ thành phần ⿰丬犬

Xuất hiện trong 39 câu