← Từ vựng
形状
xíng zhuàng
HSK 3
hình dạng; hình thù
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
形
form, shape; to appear; to describe; to look
bộ thủ 彡thành phần ⿰开彡
状
state, condition; shape, appearance, form; certificate
bộ thủ 犬thành phần ⿰丬犬
Xuất hiện trong 39 câu
XUẤT AI-CẬP 24:17XUẤT AI-CẬP 25:33XUẤT AI-CẬP 25:34XUẤT AI-CẬP 37:19XUẤT AI-CẬP 37:20DÂN SỐ 9:15DÂN SỐ 9:16I SA-MU-ÊN 28:14GIÓP 4:16TÌNH CA 3:6TÌNH CA 5:15Ê-XÊ-CHIÊN 1:5Ê-XÊ-CHIÊN 1:13Ê-XÊ-CHIÊN 1:16Ê-XÊ-CHIÊN 1:26Ê-XÊ-CHIÊN 1:27Ê-XÊ-CHIÊN 1:28Ê-XÊ-CHIÊN 8:2Ê-XÊ-CHIÊN 8:4Ê-XÊ-CHIÊN 10:1Ê-XÊ-CHIÊN 10:10Ê-XÊ-CHIÊN 23:15Ê-XÊ-CHIÊN 41:21Ê-XÊ-CHIÊN 43:11ĐA-NIÊN 2:31ĐA-NIÊN 7:3ĐA-NIÊN 7:20GIÔ-ÊN 2:4NA-HÂM 2:4XA-CHA-RI 5:6LU-CA 3:22LA-MÃ 6:5LA-MÃ 8:3I CÔ-RINH 15:49II CÔ-RINH 3:18PHI-LÍP 3:21HÊ-BƠ-RƠ 8:5KHẢI THỊ 9:7KHẢI THỊ 13:2