← Từ vựng
恼恨
nǎo hèn
tức giận; hận thù
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
恼
angry, wrathful
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄⿱亠凶
恨
to dislike, to hate, to resent
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄艮
Xuất hiện trong 27 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:28II LỊCH SỬ 16:10NÊ-HÊ-MI 4:1Ê-XƠ-TÊ 2:21THI THIÊN 69:24THI THIÊN 78:49THI THIÊN 85:4THI THIÊN 102:10THI THIÊN 112:10CHÂM NGÔN 18:1Ê-SAI 10:5Ê-SAI 13:5Ê-SAI 66:14GIÊ-RÊ-MI 10:10GIÊ-RÊ-MI 21:5GIÊ-RÊ-MI 32:37GIÊ-RÊ-MI 50:25Ê-XÊ-CHIÊN 21:31Ê-XÊ-CHIÊN 22:24Ê-XÊ-CHIÊN 22:31ĐA-NIÊN 11:30XA-CHA-RI 1:12CÔNG VỤ 14:2CÔNG VỤ 26:11LA-MÃ 2:8Ê-PHÊ-SÔ 4:31CÔ-LÔ-SE 3:8