中文圣经
← Từ vựng
恼恨
nǎo hèn
tức giậnhận thù

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恼

angry, wrathful

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄⿱亠凶Chữ khó đọc · nǎo
恨

to dislike, to hate, to resent

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄艮

Xuất hiện trong 27 câu