中文圣经
Từ vựng
jīng kǒng

hoảng sợ; kinh hãi; sợ hãi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to frighten, to startle; surprise, alarm

bộ thủ thành phần ⿰忄京

fearful, apprehensive; to fear, to dread

bộ thủ thành phần ⿱巩心

Xuất hiện trong 39 câu