← Từ vựng
惊恐
jīng kǒng
hoảng sợ; kinh hãi; sợ hãi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
惊
to frighten, to startle; surprise, alarm
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄京
恐
fearful, apprehensive; to fear, to dread
bộ thủ 心thành phần ⿱巩心
Xuất hiện trong 39 câu
SÁNG THẾ 9:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:25I SA-MU-ÊN 28:21GIÓP 27:20GIÓP 30:15GIÓP 31:34GIÓP 41:25THI THIÊN 55:5THI THIÊN 64:1THI THIÊN 73:19THI THIÊN 78:33THI THIÊN 88:15CHÂM NGÔN 1:26CHÂM NGÔN 1:27CHÂM NGÔN 3:25Ê-SAI 19:17Ê-SAI 21:4GIÊ-RÊ-MI 17:17Ê-XÊ-CHIÊN 26:17Ê-XÊ-CHIÊN 26:21Ê-XÊ-CHIÊN 27:36Ê-XÊ-CHIÊN 28:19Ê-XÊ-CHIÊN 32:23Ê-XÊ-CHIÊN 32:24Ê-XÊ-CHIÊN 32:25Ê-XÊ-CHIÊN 32:26Ê-XÊ-CHIÊN 32:27Ê-XÊ-CHIÊN 32:30Ê-XÊ-CHIÊN 32:32Ô-SÊ 10:5A-MỐT 3:6MÁC 14:33MÁC 16:5MÁC 16:6