中文圣经
Từ vựng
ná lái

mang đến; lấy đến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ thành phần ⿱合手

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 40 câu