← Từ vựng
拿来
ná lái
mang đến; lấy đến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
来
to arrive, to come, to return; in the future, later on
bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
Xuất hiện trong 40 câu
SÁNG THẾ 27:4SÁNG THẾ 27:13SÁNG THẾ 27:14SÁNG THẾ 27:31SÁNG THẾ 27:33SÁNG THẾ 30:14XUẤT AI-CẬP 2:5XUẤT AI-CẬP 22:29XUẤT AI-CẬP 27:20XUẤT AI-CẬP 32:2XUẤT AI-CẬP 32:3XUẤT AI-CẬP 35:29XUẤT AI-CẬP 36:3XUẤT AI-CẬP 36:5LÊ-VI 24:2DÂN SỐ 16:39DÂN SỐ 16:47I SA-MU-ÊN 9:23I SA-MU-ÊN 9:24I SA-MU-ÊN 20:21I SA-MU-ÊN 26:11II SA-MU-ÊN 9:10II SA-MU-ÊN 23:16I CÁC VUA 17:13II CÁC VUA 2:20II CÁC VUA 4:5I LỊCH SỬ 11:18ĐA-NIÊN 5:2ĐA-NIÊN 5:3GIÔ-NA 1:7MA-LA-CHI 1:13MA-THI-Ơ 13:33MA-THI-Ơ 14:8MA-THI-Ơ 14:11MÁC 6:28LU-CA 13:21CÔNG VỤ 4:34CÔNG VỤ 4:37CÔNG VỤ 5:2CÔNG VỤ 19:19