中文圣经
← Từ vựng
指头
zhǐ tou
HSK 6
ngón tayngón chân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

指

finger, toe; to point, to indicate

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 36 câu