← Từ vựng
指头
zhǐ tou
HSK 6
ngón tay; ngón chân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
指
finger, toe; to point, to indicate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
Xuất hiện trong 36 câu
XUẤT AI-CẬP 29:12XUẤT AI-CẬP 31:18LÊ-VI 4:6LÊ-VI 4:17LÊ-VI 4:25LÊ-VI 4:30LÊ-VI 4:34LÊ-VI 8:15LÊ-VI 9:9LÊ-VI 14:16LÊ-VI 14:27LÊ-VI 16:14LÊ-VI 16:19DÂN SỐ 19:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:10II SA-MU-ÊN 21:20I LỊCH SỬ 20:6THI THIÊN 8:3THI THIÊN 144:1CHÂM NGÔN 7:3TÌNH CA 5:5Ê-SAI 2:8Ê-SAI 17:8Ê-SAI 58:9Ê-SAI 59:3ĐA-NIÊN 5:5ĐA-NIÊN 5:24MA-THI-Ơ 23:4MÁC 7:33LU-CA 11:46LU-CA 15:22LU-CA 16:24GIĂNG 8:6GIĂNG 8:8GIĂNG 20:25GIĂNG 20:27