← Từ vựng
撇下
piě xià
bỏ; vứt bỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
撇
to abandon, to discard
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌敝
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
Xuất hiện trong 40 câu
SÁNG THẾ 44:20XUẤT AI-CẬP 2:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:31PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:8GIÔ-SUÊ 1:5RU-TƠ 4:14I CÁC VUA 8:57II CÁC VUA 7:7I LỊCH SỬ 28:20II LỊCH SỬ 11:14THI THIÊN 119:121Ê-SAI 6:12Ê-SAI 27:10Ê-SAI 32:14Ê-SAI 49:21GIÊ-RÊ-MI 4:29GIÊ-RÊ-MI 9:19GIÊ-RÊ-MI 49:11MA-THI-Ơ 18:12MA-THI-Ơ 19:27MA-THI-Ơ 19:29MA-THI-Ơ 22:25MA-THI-Ơ 24:40MA-THI-Ơ 24:41MÁC 10:28MÁC 10:29MÁC 12:19LU-CA 5:11LU-CA 5:28LU-CA 14:33LU-CA 17:34LU-CA 17:35LU-CA 18:28LU-CA 18:29GIĂNG 8:29GIĂNG 10:12GIĂNG 14:18CÔNG VỤ 6:2HÊ-BƠ-RƠ 13:5