中文圣经
Từ vựng
piě xià

bỏ; vứt bỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to abandon, to discard

bộ thủ thành phần ⿰扌敝

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 40 câu